Kết quả tra từ “卖”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卖: bán; phản bội; không tiếc công sức; phô trương hoặc khoe khoang
卖点: điểm bán hàng, điểm nổi bật để bán
卖风流: thể hiện sức hấp dẫn lẳng lơ; quyến rũ một cách õng ẹo
卖面子: nể mặt ai đó bằng cách giúp họ (hoặc giúp người có liên quan đến họ)
卖关节: moi hối lộ; nhận hối lộ
卖关子: (trong kể chuyện) giữ người nghe trong tình trạng hồi hộp; (nói chung) khiến mọi người thấp thỏm chờ đợi
卖钱: kiếm tiền bằng cách bán thứ gì đó
卖身: bán thân làm nô lệ; làm nghề mại dâm
卖萌: (tiếng lóng) giả vờ dễ thương
卖苦力: làm việc cực nhọc như lao động phổ thông
卖肉者: người bán thịt
卖肉: bán thịt; (tiếng lóng) bán dâm
卖笑: làm gái mua vui; hành nghề mại dâm
卖空: bán khống (tài chính)
卖破绽: giả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)
卖相: diện mạo; bề ngoài
卖炭翁: Ông lão bán than, bài thơ của nhà thơ đời Đường Bạch Cư Dị 白居易[Bai2 Ju1 yi4]
卖淫: mại dâm; bán dâm
卖本事: phô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ; khoe thủ thuật
卖春: mãi dâm
卖方: người bán (trong hợp đồng)
卖掉: bán đi
卖弄: phô trương; khoe khoang
卖座: (phim, buổi diễn, v.v.) thu hút đông khán giả
卖家: người bán
卖完: bán hết
卖场: cửa hàng (lớn)
卖国贼: kẻ phản quốc
卖国主义: phản quốc
卖国: phản bội đất nước
卖唱: hát kiếm sống
卖命: làm việc quần quật; cống hiến hết mình; làm việc kiệt sức; vứt bỏ mạng sống; hy sinh bản thân (thường vì một lý do không xứng đáng)
卖卜: hành nghề bói toán
卖力气: kiếm sống bằng lao động chân tay; dồn hết sức lực làm gì đó
卖力: làm việc chăm chỉ; làm hết sức mình; dốc sức vào nhiệm vụ trước mắt
卖出: bán; đạt (một mức giá trong cuộc đấu giá)
卖光了: bán hết; hết hàng
卖价: giá bán
卖傻: giả ngu; ngốc nghếch
卖乖: tỏ ra khôn ngoan; (về người nhận đãi ngộ tốt) tỏ vẻ bị đối xử tệ
卖主: người bán
转卖: bán lại
趸卖: bán buôn
超卖: bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều
贱卖: bán rẻ; hy sinh; giá thấp; bán hạ giá
买卖: mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
买空卖空: đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch; lừa gạt người khác bằng cách giả làm nhà điều hành uy tín
买官卖官: mua quan bán quan
贩卖机: máy bán hàng tự động
贩卖人口: buôn bán người
贩卖: bán; buôn bán; mua bán
变卖: bán tháo (tài sản của mình)
读卖新闻: Yomiuri Shimbun (báo Nhật Bản)
证券柜台买卖中心: Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)
讨好卖乖: lấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời (thành ngữ)
装疯卖傻: giả ngu (thành ngữ); giả điên
葫芦里卖的是什么药: có gì mờ ám?; chuyện gì đang xảy ra?
荷兰式拍卖: Đấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dần
老王卖瓜,自卖自夸: thợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ); mọi thứ của mình đều là nhất
义卖会: chợ từ thiện