Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超卖超賣

chāo mài

超卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超卖 trong tiếng Việt

bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều

Tra từ liên quan