超卖超賣 chāo mài 超卖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 超卖 trong tiếng Việt bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan