贩卖人口販賣人口 fàn mài rén kǒu 贩卖人口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贩卖人口 trong tiếng Việt buôn bán người 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan