Kết quả tra từ “判”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
判: (dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ; (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau); phán xét; quyết định; chấm điểm; (thẩm phán) tuyên án
判赔: kết án (ai đó) bồi thường
判读: diễn giải (một tài liệu hình ảnh, một cuộc kiểm tra y tế, một sự kiện lịch sử, v.v.); phân tích dữ liệu (từ chip, hộp đen, v.v.)
判袂: (hai người) chia tay; rời xa
判处: kết án; lên án
判若云泥: khác nhau như trời với đất (thành ngữ); khác nhau một trời một vực
判若两人: như trở thành người khác; không còn là chính mình
判罚: xử phạt; hình phạt
判罪: kết tội (ai đó phạm tội)
判然: một cách rõ rệt; rõ ràng
判决: phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
判明: phân biệt; làm rõ
判断语: vị ngữ
判断力: khả năng phán đoán; phán xét
判断: phán đoán; xác định; phán xét
判据: tiêu chí; tiêu chuẩn
判定: phán đoán; quyết định; phán quyết; xác định
判官: quan tòa (thời nhà Đường và Tống); phán quan trong truyền thuyết
判别式: (toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương trình bậc hai)
判别: phân biệt (giữa hai hay nhiều thứ)
判刑: kết án (tù,...)
判例法: luật án lệ
判例: án lệ
判令: sắc lệnh; (toà án) ra lệnh
预判: dự đoán; dự kiến
重判: hình phạt nặng (luật pháp)
通判: quan huyện địa phương
谈判桌: bàn hội nghị
谈判地位: vị thế thương lượng
谈判地: nơi đàm phán
谈判制度: hệ thống thương lượng tập thể
谈判: đàm phán; thương lượng; đàm thoại; hội nghị; LT:個|个[ge4]
误判案: án oan sai
误判: phán đoán sai; lỗi phán đoán; phán quyết không đúng; án oan sai
词汇判断法: nhiệm vụ quyết định từ vựng
词汇判断作业: nhiệm vụ quyết định từ vựng
词汇判断任务: nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)
词汇判断: quyết định từ vựng
评判: đánh giá (một cuộc thi); thẩm định
裁判所: nơi xét xử; tòa án
裁判官: thẩm phán
裁判员: trọng tài
裁判: (pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án; (thể thao) làm trọng tài; (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài
维持原判: xác nhận bản án gốc (pháp luật)
研判: nghiên cứu và đưa ra kết luận; phán đoán; xác định
核谈判: đàm phán hạt nhân
改判: (pháp luật) sửa đổi bản án; giảm án; (trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu
批判: phê phán; phê bình; LT:個|个[ge4]
审判长: thẩm phán chủ tọa
审判者: thẩm phán
审判权: quyền tài phán; quyền tư pháp
审判栏: vành móng ngựa
审判庭: tòa án; phiên tòa; phòng xử án
审判席: ghế thẩm phán
审判官: thẩm phán; thẩm tra viên
审判员: thẩm phán (trong tòa)
审判: phiên tòa; xét xử ai đó
宣判: tuyên án; tuyên bố phán quyết
和平谈判: đàm phán hòa bình
刑事审判庭: tòa án hình sự