判断
phán đoán; xác định; phán xét
phán đoán; xác định; phán xét
判断 thường mang nghĩa “phán đoán”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 判断 cùng cụm 判断力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khả năng phán đoán
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phán đoán; quyết định; phán quyết; xác định
›判断力pàn duàn lìkhả năng phán đoán; phán xét
›判官pàn guānquan tòa (thời nhà Đường và Tống); phán quan trong truyền thuyết
›判决pàn juéphán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
›判据pàn jùtiêu chí; tiêu chuẩn
›判断语pàn duàn yǔvị ngữ
›判明pàn míngphân biệt; làm rõ
›判别式pàn bié shì(toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương trình bậc hai)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.