Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审判審判

shěn pàn

审判 là gì?

审判 [shěn pàn] có nghĩa là phiên tòa; xét xử ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审判 trong tiếng Việt

  1. phiên tòa
  2. xét xử ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 审判

审判 được đọc là shěn pàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiên tòa; xét xử ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan