审判
phiên tòa; xét xử ai đó
phiên tòa; xét xử ai đó
审判 thường mang nghĩa “phiên tòa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 审判, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tòa án; phiên tòa; phòng xử án
›审判员shěn pàn yuánthẩm phán (trong tòa)
›审问shěn wènthẩm vấn; khám xét; hỏi cung
›审度时势shěn duó shí shìxem xét và đánh giá tình hình
›审判官shěn pàn guānthẩm phán; thẩm tra viên
›审判席shěn pàn xíghế thẩm phán
›审判栏shěn pàn lánvành móng ngựa
›审判权shěn pàn quánquyền tài phán; quyền tư pháp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.