审判庭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
审判庭
tòa án; phiên tòa; phòng xử án
Giản thể审判庭
Phồn thể審判庭
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng