判处
kết án; lên án
kết án; lên án
判处 thường mang nghĩa “kết án”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 判处, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kết án (ai đó) bồi thường
›判罪pàn zuìkết tội (ai đó phạm tội)
›判决pàn juéphán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
›判袂pàn mèi(hai người) chia tay; rời xa
›判若两人pàn ruò liǎng rénnhư trở thành người khác; không còn là chính mình
›判读pàn dúdiễn giải (một tài liệu hình ảnh, một cuộc kiểm tra y tế, một sự kiện lịch sử, v.v.); phân tích dữ liệu (từ…
›判罚pàn fáxử phạt; hình phạt
›判然pàn ránmột cách rõ rệt; rõ ràng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.