改判 gǎi pàn 改判 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 改判 trong tiếng Việt (pháp luật) sửa đổi bản ángiảm án(trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan