Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改判

gǎi pàn

改判 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改判 trong tiếng Việt

  1. (pháp luật) sửa đổi bản án
  2. giảm án
  3. (trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu
Tra từ liên quan