Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “典”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diǎn

典: kinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩn; trích dẫn văn học hoặc điển tích; nghi lễ; phụ trách; cầm cố hoặc thế chấp

Từ vựng
典雅diǎn yǎ

典雅: trang nhã; thanh lịch

Cụm từ
典质diǎn zhì

典质: thế chấp; cầm cố

Cụm từ
典藏diǎn cáng

典藏: kho tàng các vật phẩm có ý nghĩa văn hóa; bộ sưu tập

Cụm từ
典籍diǎn jí

典籍: sách hoặc ghi chép cổ

Cụm từ
典范diǎn fàn

典范: hình mẫu; ví dụ; mẫu mực

Cụm từ
典章diǎn zhāng

典章: thể chế; mang tính thể chế

Cụm từ
典礼diǎn lǐ

典礼: lễ; lễ kỷ niệm

Cụm từ
典当diǎn dàng

典当: cầm đồ; tiệm cầm đồ

Cụm từ
典狱长diǎn yù zhǎng

典狱长: quản giáo

Cụm từ
典故diǎn gù

典故: câu chuyện hoặc trích dẫn kinh điển từ văn học; câu chuyện đằng sau điều gì đó

Cụm từ
典押diǎn yā

典押: xem 典當|典当[dian3 dang4]

Cụm từ
典型登革热diǎn xíng dēng gé rè

典型登革热: sốt xuất huyết

Cụm từ
典型用途diǎn xíng yòng tú

典型用途: sử dụng điển hình; ứng dụng tiêu biểu

Cụm từ
典型化diǎn xíng huà

典型化: rập khuôn; mẫu mực; sự điển hình hóa

Cụm từ
典型diǎn xíng

典型: hình mẫu; trường hợp điển hình; nguyên mẫu; điển hình; tiêu biểu

Cụm từ
类语辞典lèi yǔ cí diǎn

类语辞典: từ điển đồng nghĩa

Cụm từ
类属词典lèi shǔ cí diǎn

类属词典: từ điển từ đồng nghĩa

Cụm từ
非典型肺炎fēi diǎn xíng fèi yán

非典型肺炎: viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
非典fēi diǎn

非典: viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
电子词典diàn zǐ cí diǎn

电子词典: từ điển điện tử

Cụm từ
雅典卫城Yǎ diǎn wèi chéng

雅典卫城: Thành Acropolis (Athens)

Cụm từ
雅典的泰门Yǎ diǎn de Tài mén

雅典的泰门: Timon xứ Athens, bi kịch năm 1607 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Cụm từ
雅典娜Yǎ diǎn nà

雅典娜: Athena

Cụm từ
雅典Yǎ diǎn

雅典: Athens, thủ đô của Hy Lạp

Cụm từ
开幕典礼kāi mù diǎn lǐ

开幕典礼: lễ khai mạc

Cụm từ
重典zhòng diǎn

重典: văn bản kinh điển quan trọng; pháp luật nghiêm khắc

Cụm từ
释典shì diǎn

释典: giáo lý Phật giáo; kinh điển

Cụm từ
邪典电影xié diǎn diàn yǐng

邪典电影: phim kinh điển

Cụm từ
辞典cí diǎn

辞典: từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3]); LT:本[ben3],部[bu4]

Cụm từ
路透金融词典Lù tòu jīn róng cí diǎn

路透金融词典: Bảng chú giải tài chính của Reuter

Cụm từ
词典学cí diǎn xué

词典学: từ điển học

Cụm từ
词典cí diǎn

词典: từ điển; cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]; LT:部[bu4],本[ben3]

Cụm từ
袖珍辞典xiù zhēn cí diǎn

袖珍辞典: từ điển bỏ túi

Cụm từ
药典yào diǎn

药典: dược điển

Cụm từ
圣典shèng diǎn

圣典: văn bản linh thiêng; kinh điển

Cụm từ
维基词典Wéi jī cí diǎn

维基词典: Wiktionary (từ điển trực tuyến)

Cụm từ
经典案例jīng diǎn àn lì

经典案例: nghiên cứu tình huống; ví dụ kinh điển

Cụm từ
经典场论jīng diǎn chǎng lùn

经典场论: lý thuyết trường cổ điển (vật lý)

Cụm từ
经典jīng diǎn

经典: kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển; kinh điển (ví dụ, trường hợp,...); điển hình

Cụm từ
祭典jì diǎn

祭典: nghi lễ cúng tế; lễ hội tôn giáo

Cụm từ
破土典礼pò tǔ diǎn lǐ

破土典礼: lễ động thổ

Cụm từ
盛典shèng diǎn

盛典: nghi lễ hoành tráng; đại lễ

Cụm từ
百科词典bǎi kē cí diǎn

百科词典: từ điển bách khoa

Cụm từ
百科事典bǎi kē shì diǎn

百科事典: bách khoa toàn thư

Cụm từ
毕业典礼bì yè diǎn lǐ

毕业典礼: lễ tốt nghiệp; lễ bế giảng

Cụm từ
毕典bì diǎn

毕典: lễ tốt nghiệp (viết tắt của 畢業典禮|毕业典礼[bi4 ye4 dian3 li3]); (Đài Loan) (thông tục) tốt nghiệp

Viết tắt
用典yòng diǎn

用典: sử dụng trích dẫn văn học; sử dụng cụm từ từ kinh điển

Cụm từ
瑞典语Ruì diǎn yǔ

瑞典语: tiếng Thụy Điển

Cụm từ
瑞典人ruì diǎn rén

瑞典人: người Thụy Điển

Cụm từ
瑞典Ruì diǎn

瑞典: Thụy Điển

Cụm từ
犹太法典Yóu tài fǎ diǎn

犹太法典: Kinh Talmud

Cụm từ
汉语大词典Hàn yǔ Dà Cí diǎn

汉语大词典: Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994

Cụm từ
汉语大字典Hàn yǔ Dà Zì diǎn

汉语大字典: Hán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990

Cụm từ
活字典huó zì diǎn

活字典: từ điển sống; người hiểu biết rộng

Cụm từ
法典fǎ diǎn

法典: bộ luật; điều luật

Cụm từ
永乐大典Yǒng lè Dà diǎn

永乐大典: Vĩnh Lạc Đại Điển (1408)

Cụm từ
民法典mín fǎ diǎn

民法典: bộ luật dân sự

Cụm từ
新古典主义xīn gǔ diǎn zhǔ yì

新古典主义: chủ nghĩa tân cổ điển

Cụm từ
新古典xīn gǔ diǎn

新古典: tân cổ điển

Cụm từ