Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开幕典礼開幕典禮

kāi mù diǎn lǐ

开幕典礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开幕典礼 trong tiếng Việt

lễ khai mạc

Tra từ liên quan