瑞典语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瑞典语
tiếng Thụy Điển
Giản thể瑞典语
Phồn thể瑞典語
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng