词典
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
词典
từ điển; cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]; LT:部[bu4],本[ben3]
Giản thể词典
Phồn thể詞典
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng