Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞典人

ruì diǎn rén

瑞典人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞典人 trong tiếng Việt

người Thụy Điển

Tra từ liên quan