Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破土典礼破土典禮

pò tǔ diǎn lǐ

破土典礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破土典礼 trong tiếng Việt

lễ động thổ

Tra từ liên quan