Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
móu

lên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồ

Từ vựng
诺鲁
Nuò lǔ

Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương (Đài Loan)

Cụm từ
诺贝尔奖
Nuò bèi ěr Jiǎng

Giải Nobel

Cụm từ
诺贝尔物理学奖
Nuò bèi ěr Wù lǐ xué Jiǎng

Giải Nobel Vật lý

Cụm từ
诺贝尔文学奖
Nuò bèi ěr Wén xué Jiǎng

Giải Nobel Văn học

Cụm từ
诺贝尔和平奖
Nuò bèi ěr Hé píng jiǎng

Giải Nobel Hòa bình

Cụm từ
诺贝尔
Nuò bèi ěr

Nobel (Giải)

Cụm từ
诺言
nuò yán

lời hứa

Cụm từ
诺美克斯
Nuò měi kè sī

Nomex (thương hiệu)

Cụm từ
诺罗病毒
nuò luó bìng dú

norovirus (Đài Loan) (từ mượn)

Cụm từ
诺维乔克
Nuò wéi qiáo kè

Novichok (chất độc thần kinh)

Cụm từ
诺福克岛
Nuò fú kè Dǎo

Đảo Norfolk

Cụm từ
诺矩罗
Nuò jǔ luó

Nuojuluo, nhà sư đầu thời nhà Đường, có thể ban đầu là người nhập cư, sống ở huyện Qingshen 青神[Qing1 shen2], Tứ Xuyên

Cụm từ
诺奖
Nuò jiǎng

Giải Nobel; viết tắt của 諾貝爾獎|诺贝尔奖[Nuo4 bei4 er3 Jiang3]

Viết tắt
诺特
Nuò tè

Noether (tên); Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức

Cụm từ
诺格
Nuò gé

Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ)

Cụm từ
诺曼第
Nuò màn dì

Normandy, Pháp

Cụm từ
诺曼征服
Nuò màn Zhēng fú

cuộc chinh phục của người Norman ở Anh (1066)

Cụm từ
诺曼底半岛
Nuò màn dǐ Bàn dǎo

bán đảo Normandy

Cụm từ
诺曼底人
Nuò màn dǐ rén

người Normandy

Cụm từ
诺曼底
Nuò màn dǐ

Normandy, Pháp

Cụm từ
诺曼人
Nuò màn rén

người Norman

Cụm từ
诺姆·乔姆斯基
Nuò mǔ · Qiáo mǔ sī jī

Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)

Cụm từ
诺如病毒
nuò rú bìng dú

norovirus (từ mượn)

Cụm từ
诺夫哥罗德
Nuò fū gē luó dé

Novgorod, thành phố ở Nga

Cụm từ
诺塞斯
nuò sāi sī

Knossos (cung điện Minos ở Iraklion, Crete)

Cụm từ
诺基亚
Nuò jī yà

Nokia (tên công ty)

Danh từ riêng
诺克少
Nuò kè shǎo

Nouakchott, thủ đô của Mauritania (Đài Loan)

Cụm từ
诺伊曼
Nuò yī màn

Neumann (họ); John von Neumann (1903-1957), nhà toán học và học giả người Mỹ gốc Hungary

Cụm từ
诺亚
Nuò yà

Noah

Cụm từ