Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火暴

huǒ bào

火暴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火暴 trong tiếng Việt

biến thể của 火爆[huo3 bao4]

Tra từ liên quan