Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火海

huǒ hǎi

火海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火海 trong tiếng Việt

biển lửa

Tra từ liên quan