火线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
火线
đường ranh lửa (trận chiến); dây điện có điện
Giản thể火线
Phồn thể火線
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng