Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火海刀山

huǒ hǎi dāo shān

火海刀山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火海刀山 trong tiếng Việt

xem 刀山火海[dao1 shan1 huo3 hai3]

Tra từ liên quan