火海刀山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
火海刀山
xem 刀山火海[dao1 shan1 huo3 hai3]
Giản thể火海刀山
Phồn thể火海刀山
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng