火海刀山 huǒ hǎi dāo shān 火海刀山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火海刀山 trong tiếng Việt xem 刀山火海[dao1 shan1 huo3 hai3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan