Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火机火機

huǒ jī

火机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火机 trong tiếng Việt

xem 打火機|打火机[da3 huo3 ji1]

Tra từ liên quan