火湖 huǒ hú 火湖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火湖 trong tiếng Việt hồ lửa; hồ lưu huỳnh cháy; rực lửa (trong thần thoại Kitô giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan