Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火湖

huǒ hú

火湖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火湖 trong tiếng Việt

hồ lửa; hồ lưu huỳnh cháy; rực lửa (trong thần thoại Kitô giáo)

Tra từ liên quan