Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火树银花火樹銀花

huǒ shù yín huā

火树银花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火树银花 trong tiếng Việt

cảnh trưng bày pháo hoa và đèn lồng

Tra từ liên quan