火爆 huǒ bào 火爆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火爆 trong tiếng Việt nóng nảy (tính cách); phổ biến; thịnh vượng; phồn vinh; sôi nổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan