Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火爆

huǒ bào

火爆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火爆 trong tiếng Việt

nóng nảy (tính cách); phổ biến; thịnh vượng; phồn vinh; sôi nổi

Tra từ liên quan