Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火卫火衛

huǒ wèi

火卫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火卫 trong tiếng Việt

vệ tinh sao Hỏa

Tra từ liên quan