Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火环火環

Huǒ huán

火环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火环 trong tiếng Việt

Vành đai Lửa (vành đai động đất quanh Thái Bình Dương)

Tra từ liên quan