火环火環 Huǒ huán 火环 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火环 trong tiếng Việt Vành đai Lửa (vành đai động đất quanh Thái Bình Dương) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan