火石 là gì?
火石 [huǒ shí] có nghĩa là đá lửa.
Nghĩa của từ 火石 trong tiếng Việt
đá lửa
Cách đọc và ghi nhớ 火石
火石 được đọc là huǒ shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá lửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
火石 [huǒ shí] có nghĩa là đá lửa.
đá lửa
火石 được đọc là huǒ shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá lửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .