Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火犁

huǒ lí

火犁 là gì?

火犁 [huǒ lí] có nghĩa là máy cày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火犁 trong tiếng Việt

máy cày

Cách đọc và ghi nhớ 火犁

火犁 được đọc là huǒ lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy cày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan