火犁 là gì?
火犁 [huǒ lí] có nghĩa là máy cày.
Nghĩa của từ 火犁 trong tiếng Việt
máy cày
Cách đọc và ghi nhớ 火犁
火犁 được đọc là huǒ lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy cày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
火犁 [huǒ lí] có nghĩa là máy cày.
máy cày
火犁 được đọc là huǒ lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy cày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .