Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火色

huǒ sè

火色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火色 trong tiếng Việt

(phương ngữ) độ mạnh của lửa (trong nấu ăn, nung gốm,...)

Tra từ liên quan