火色 huǒ sè 火色 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火色 trong tiếng Việt (phương ngữ) độ mạnh của lửa (trong nấu ăn, nung gốm,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan