火炬手
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
火炬手
người cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc Olympic
Giản thể火炬手
Phồn thể火炬手
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng