火柴 huǒ chái 火柴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火柴 trong tiếng Việt que diêm (để đánh lửa); Lượng từ: 根[gen1],盒[he2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan