Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火柴

huǒ chái

火柴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火柴 trong tiếng Việt

que diêm (để đánh lửa); Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]

Tra từ liên quan