火眼 là gì?
火眼 [huǒ yǎn] có nghĩa là đau mắt đỏ.
Nghĩa của từ 火眼 trong tiếng Việt
đau mắt đỏ
Cách đọc và ghi nhớ 火眼
火眼 được đọc là huǒ yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau mắt đỏ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
火眼 [huǒ yǎn] có nghĩa là đau mắt đỏ.
đau mắt đỏ
火眼 được đọc là huǒ yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau mắt đỏ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .