Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
谒陵
yè líng

viếng lăng

Cụm từ
谒访
yè fǎng

bày tỏ lòng kính trọng; thăm (mộ tổ tiên)

Cụm từ

thăm (bề trên)

Từ vựng
谋食
móu shí

kiếm sống; phấn đấu để kiếm sống

Cụm từ
谋面
móu miàn

gặp mặt

Cụm từ
谋财害命
móu cái hài mìng

âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền

Thành ngữ
谋计
móu jì

mưu kế; kế hoạch

Cụm từ
谋臣猛将
móu chén měng jiàng

các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)

Thành ngữ
谋臣武将
móu chén wǔ jiàng

các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)

Thành ngữ
谋臣如雨
móu chén rú yǔ

mưu thần nhiều như mưa (thành ngữ); không thiếu cố vấn chiến lược

Thành ngữ
谋臣
móu chén

mưu thần; cố vấn chiến lược

Cụm từ
谋职
móu zhí

tìm việc; tìm kiếm việc làm

Cụm từ
谋略
móu lüè

mưu lược; chiến lược; tài trí

Cụm từ
谋生
móu shēng

mưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sống

Cụm từ
谋求
móu qiú

tìm kiếm; phấn đấu đạt được

Cụm từ
谋杀罪
móu shā zuì

tội giết người

Cụm từ
谋杀案
móu shā àn

vụ án giết người

Cụm từ
谋杀
móu shā

giết người; ám sát; tội giết người có chủ đích

Cụm từ
谋智
móu zhì

Tập đoàn Mozilla; sự thông minh và trí tuệ; lanh lợi; giống như 智謀|智谋

Cụm từ
谋虑
móu lǜ

lên kế hoạch và xem xét; suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình

Cụm từ
谋得
móu dé

có được; đạt được

Cụm từ
谋害
móu hài

âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó

Cụm từ
谋士
móu shì

người giỏi thao túng; nhà chiến thuật; chiến lược; cố vấn; nhà tư vấn

Cụm từ
谋取
móu qǔ

tìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được; xem thêm 牟取[mou2 qu3]

Cụm từ
谋反
móu fǎn

âm mưu phản loạn; âm mưu chống lại nhà nước

Cụm từ
谋划
móu huà

lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu

Cụm từ
谋刺
móu cì

âm mưu ám sát

Cụm từ
谋利
móu lì

kiếm lợi; đạt được lợi ích; thu lợi thế

Cụm từ
谋事在人,成事在天
móu shì zài rén , chéng shì zài tiān

Lên kế hoạch là ở người, thành công là ở trời (thành ngữ); Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên

Thành ngữ
谋事
móu shì

lên kế hoạch công việc; tìm kiếm việc làm

Cụm từ