火烧云火燒雲 huǒ shāo yún 火烧云 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火烧云 trong tiếng Việt mây tro nóng; mây nóng tro núi lửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan