火葬 là gì?
火葬 [huǒ zàng] có nghĩa là hỏa táng.
Nghĩa của từ 火葬 trong tiếng Việt
hỏa táng
Cách đọc và ghi nhớ 火葬
火葬 được đọc là huǒ zàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỏa táng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
火葬 [huǒ zàng] có nghĩa là hỏa táng.
hỏa táng
火葬 được đọc là huǒ zàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỏa táng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .