Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火墙火牆

huǒ qiáng

火墙 là gì?

火墙 [huǒ qiáng] có nghĩa là tường lửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火墙 trong tiếng Việt

tường lửa

Cách đọc và ghi nhớ 火墙

火墙 được đọc là huǒ qiáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tường lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan