Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火浣布

huǒ huàn bù

火浣布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火浣布 trong tiếng Việt

vải amiang

Tra từ liên quan