Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火炬

huǒ jù

火炬 là gì?

火炬 [huǒ jù] có nghĩa là đuốc (đang cháy); LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火炬 trong tiếng Việt

  1. đuốc (đang cháy)
  2. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 火炬

火炬 được đọc là huǒ jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đuốc (đang cháy); LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan