火蜥蜴 huǒ xī yì 火蜥蜴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火蜥蜴 trong tiếng Việt thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan