Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火蜥蜴

huǒ xī yì

火蜥蜴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火蜥蜴 trong tiếng Việt

thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)

Tra từ liên quan