Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火烧眉毛火燒眉毛

huǒ shāo méi mao

火烧眉毛 là gì?

火烧眉毛 [huǒ shāo méi mao] có nghĩa là nghĩa đen: lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng; tình huống khẩn cấp.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火烧眉毛 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lửa cháy lông mày (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng
  3. tình huống khẩn cấp

Cách đọc và ghi nhớ 火烧眉毛

火烧眉毛 được đọc là huǒ shāo méi mao, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng; tình huống khẩn cấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan