Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
jué

chim chích lá (Orthotomus spp.); chim thợ dệt (họ Ploceidae); biến thể của 鴃[jue2], chim bách thanh; chim cuốc

Từ vựng
shī

chim trèo cây (chim thuộc chi Sitta)

Từ vựng
yán

(dùng để đặt tên cho loài vạc và một số loài diệc khác); cũng đọc là [jian1]

Từ vựng
fēn

chim bồ câu rừng

Từ vựng
zhī

thuật ngữ chung cho các loài giẻ cùi; Garrulus lidthi

Từ vựng
鸢尾花
yuān wěi huā

hoa diên vĩ (họ Iridaceae)

Cụm từ
鸢尾
yuān wěi

họ Iridaceae, họ diên vĩ

Cụm từ
yuān

diều hâu (chim săn nhỏ)

Từ vựng
鸣鸠
míng jiū

chim cu gáy

Cụm từ
鸣鸟
míng niǎo

chim hót

Cụm từ
鸣锣开道
míng luó kāi dào

đánh cồng khai đường; (nghĩa bóng) mở đường cho cái gì đó

Cụm từ
鸣锣
míng luó

đánh cồng

Cụm từ
鸣钟
míng zhōng

đánh chuông

Cụm từ
鸣金收军
míng jīn shōu jūn

đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui

Thành ngữ
鸣金收兵
míng jīn shōu bīng

đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui

Thành ngữ
鸣金
míng jīn

đánh cồng; phát lệnh rút lui

Cụm từ
鸣谢
míng xiè

bày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai); lời cảm ơn

Cụm từ
鸣角鸮
Míng jiǎo xiāo

cú mèo kêu screech (chi Megascops, còn gọi là Otus)

Cụm từ
鸣号
míng hào

bấm còi; bóp kèn

Cụm từ
鸣笛
míng dí

bấm còi; huýt sáo

Cụm từ
鸣禽
míng qín

chim hót

Cụm từ
鸣枪
míng qiāng

bắn chỉ thiên

Cụm từ
鸣叫
míng jiào

phát ra âm thanh; (chim, côn trùng, v.v.) hót, kêu, v.v.; (còi báo động, còi hơi nước, v.v.) kêu

Cụm từ
鸣冤叫屈
míng yuān jiào qū

kêu than thảm thiết

Cụm từ
鸣不平
míng bù píng

lên tiếng phản đối bất công; phản đối sự không công bằng

Cụm từ
míng

kêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)

Từ vựng
凤体
fèng tǐ

(cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu

Cụm từ
凤头麦鸡
fèng tóu mài jī

(loài chim ở Trung Quốc) chim te te phương bắc (Vanellus vanellus)

Cụm từ
凤头鹦鹉
fèng tóu yīng wǔ

vẹt mào (động vật học)

Cụm từ
凤头䴙䴘
fèng tóu pì tī

(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn mào lớn (Podiceps cristatus)

Cụm từ