Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食蟹獴

shí xiè měng

食蟹獴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食蟹獴 trong tiếng Việt

xem 蟹獴[xie4 meng3]

Tra từ liên quan