Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食言

shí yán

食言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食言 trong tiếng Việt

thất hứa

Tra từ liên quan