Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食醋

shí cù

食醋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食醋 trong tiếng Việt

giấm ăn

Tra từ liên quan