饥渴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
饥渴
đói và khát; (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.)
Giản thể饥渴
Phồn thể飢渴
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng