Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chì

饬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饬 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) sắp xếp; ngăn nắp; cẩn trọng; ngoan ngoãn; ra lệnh (cho ai đó)

Tra từ liên quan