食谱食譜 shí pǔ 食谱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 食谱 trong tiếng Việt sách nấu ăn; công thức nấu ăn; chế độ ăn; LT:份[fen4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan