Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食谱食譜

shí pǔ

食谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食谱 trong tiếng Việt

sách nấu ăn; công thức nấu ăn; chế độ ăn; LT:份[fen4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan