Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食道

shí dào

食道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食道 trong tiếng Việt

thực quản; cách ăn đúng đắn; tuyến vận chuyển thực phẩm

Tra từ liên quan