Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食道癌

shí dào ái

食道癌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食道癌 trong tiếng Việt

ung thư thực quản

Tra từ liên quan