食道癌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
食道癌
ung thư thực quản
Giản thể食道癌
Phồn thể食道癌
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng