Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
ér

xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]

Từ vựng

biến thể cũ của 鴥[yu4]

Từ vựng
鸭霸
yā bà

(Đài Loan) vô lý; hống hách; không quan tâm đến người khác

Cụm từ
鸭蛋青
yā dàn qīng

màu xanh nhạt

Cụm từ
鸭舌帽
yā shé mào

mũ lưỡi trai

Cụm từ
鸭绿江
Yā lù Jiāng

sông Áp Lục, tạo thành một phần biên giới Trung Quốc-Triều Tiên

Cụm từ
鸭梨
yā lí

quả lê trắng Trung Quốc (Pyrus × bretschneideri)

Cụm từ
鸭掌
yā zhǎng

chân vịt (vuốt)

Cụm từ
鸭子儿
yā zǐ r

(thông tục) trứng vịt

Cụm từ
鸭子
yā zi

con vịt; nam mại dâm (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
鸭嘴龙
yā zuǐ lóng

khủng long mỏ vịt (khủng long mỏ vịt)

Cụm từ
鸭嘴兽
yā zuǐ shòu

thú mỏ vịt

Cụm từ
鸭仔蛋
yā zǐ dàn

hột vịt lộn

Cụm từ

vịt (LT:隻|只[zhi1]); (tiếng lóng) trai mại dâm

Tiếng lóng xã hội
yāng

vịt uyên ương

Từ vựng

(chim) bay nhanh; lao xuống

Từ vựng

chim đa đa; Francolinus chinensis

Từ vựng
yòu

(vịt)

Từ vựng
dàn

một loại sơn ca

Từ vựng
鸱鸮
chī xiāo

Cụm từ
鸱甍
chī méng

một loại trang trí trên đỉnh mái nhà

Cụm từ
鸱枭
chī xiāo

biến thể của 鴟鴞|鸱鸮[chi1 xiao1]

Cụm từ
chī

cú mèo scops

Từ vựng
鸮鹦鹉
xiāo yīng wǔ

kakapo (Strigops habroptila); vẹt cú

Cụm từ
鸮叫
xiāo jiào

(tiếng cú) kêu hoặc rú

Cụm từ
xiāo

cú mèo (bộ Strigiformes)

Từ vựng
鸲鹆
qú yù

xem 八哥[ba1 ge1]

Cụm từ
鸲蝗莺
qú huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau Savi (Locustella luscinioides)

Cụm từ
鸲岩鹨
qú yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) robin accentor (Prunella rubeculoides)

Cụm từ
鸲姬鹟
qú jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)

Cụm từ